прозорли́вый
Dấu sắc trên прозорли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прозорли́вый nghĩa là sáng suốt, nhìn xa thấy rộng.
Nghĩa của прозорли́вый
Tính từ
- Sáng suốt, nhìn xa thấy rộng.
Biến cách của прозорли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | прозорли́вый | прозорли́вое | прозорли́вая | прозорли́вые |
| Sinh cách | прозорли́вого | прозорли́вого | прозорли́вой | прозорли́вых |
| Tặng cách | прозорли́вому | прозорли́вому | прозорли́вой | прозорли́вым |
| Đối cách | прозорли́вый / прозорли́вого | прозорли́вое | прозорли́вую | прозорли́вые / прозорли́вых |
| Công cụ cách | прозорли́вым | прозорли́вым | прозорли́вой | прозорли́выми |
| Giới cách | прозорли́вом | прозорли́вом | прозорли́вой | прозорли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của прозорли́вый
| So sánh hơn | (по)прозорли́вее |
Câu hỏi thường gặp
прозорливый nghĩa là gì?
прозорливый (tính từ) nghĩa là sáng suốt, nhìn xa thấy rộng.
прозорливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прозорли́вый (phiên âm Latinh prozorlívyj, IPA [prəzɐrˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.