TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозра́чный

prozráčnyj[prɐzˈrat͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозра́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозра́чный nghĩa là trong suốt.

Nghĩa của прозра́чный

Tính từ

  1. Trong suốt; (о воздухе, воде (cũng)) trong, trong vắt, trong veo, trong leo lẻo; (толкий) mỏng manh, mỏng tranh, mỏng dính.
    • прозра́чное стекло́thủy tinh trong suốt
    • прозра́чное пла́тьеchiếc áo dài mỏng manh (mỏng dính, mỏnh tanh)
  2. nghĩa bóng о стиле Trong sáng, sáng sủa.
    • перен.(явный) rõ ràng, công nhiên, lộ liễu
    • прозрачный намёкlời ám chỉ lộ liễu, lời nói bóng gió rất rõ

Biến cách của прозра́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпрозра́чныйпрозра́чноепрозра́чнаяпрозра́чные
Sinh cáchпрозра́чногопрозра́чногопрозра́чнойпрозра́чных
Tặng cáchпрозра́чномупрозра́чномупрозра́чнойпрозра́чным
Đối cáchпрозра́чный / прозра́чногопрозра́чноепрозра́чнуюпрозра́чные / прозра́чных
Công cụ cáchпрозра́чнымпрозра́чнымпрозра́чнойпрозра́чными
Giới cáchпрозра́чномпрозра́чномпрозра́чнойпрозра́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của прозра́чный

Câu ví dụ với прозра́чный

  • Я сделал ей прозрачный намёк, но она его не уловила. Tôi đã cho cô ấy một gợi ý lớn, nhưng cô ấy không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3739737
  • Эта прозрачная жидкость содержит яд. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3292094
  • Вода прозрачная. Nước trong suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3159438
  • Вода прозрачна. Nước trong suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3468292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прозрачный nghĩa là gì?

прозрачный (tính từ) nghĩa là trong suốt.

прозрачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозра́чный (phiên âm Latinh prozráčnyj, IPA [prɐzˈrat͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.