TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозыва́ть

thể chưa hoàn thành
prozyvátʹ[prəzɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозыва́ть nghĩa là đặt tên lóng.

Nghĩa của прозыва́ть

Động từ

  1. Đặt tên lóng, đặt tên lóng, gọi đùa, đặt tên.
    • его́ прозва́ли...người ta gọi đùa nó là..., tên lóng của nó là..., tục danh của anh ấy là...

Cặp thể của прозыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прозыва́ть

NgôiHiện tại
япрозыва́ю
тыпрозыва́ешь
он / она́ / оно́прозыва́ет
мыпрозыва́ем
выпрозыва́ете
они́прозыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прозывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прозыва́л
Giống cái (она́)прозыва́ла
Giống trung (оно́)прозыва́ло
Số nhiều (они́)прозыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прозыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прозыва́йте

Câu hỏi thường gặp

прозывать nghĩa là gì?

прозывать (động từ) nghĩa là đặt tên lóng.

прозывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозыва́ть (phiên âm Latinh prozyvátʹ, IPA [prəzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.