прозыва́ть
Dấu sắc trên прозыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прозыва́ть nghĩa là đặt tên lóng.
Nghĩa của прозыва́ть
Động từ
- Đặt tên lóng, đặt tên lóng, gọi đùa, đặt tên.
- его́ прозва́ли...người ta gọi đùa nó là..., tên lóng của nó là..., tục danh của anh ấy là...
Cặp thể của прозыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прозыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прозыва́ю |
| ты | прозыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | прозыва́ет |
| мы | прозыва́ем |
| вы | прозыва́ете |
| они́ | прозыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прозывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прозыва́л |
| Giống cái (она́) | прозыва́ла |
| Giống trung (оно́) | прозыва́ло |
| Số nhiều (они́) | прозыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прозыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прозыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
прозывать nghĩa là gì?
прозывать (động từ) nghĩa là đặt tên lóng.
прозывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прозыва́ть (phiên âm Latinh prozyvátʹ, IPA [prəzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.