проигра́ть
Dấu sắc trên проигра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проигра́ть nghĩa là thua, bại, chơi.
Nghĩa của проигра́ть
Thể hoàn thành của прои́грывать.
Động từ
- [bị] thua, bại, thua cuộc, thất bại.
- какое-л. время Chơi [một thời gian].
- проигра́ть в футбо́л це́лый деньchơi bóng (đá bóng, đá banh) suốt ngày
Cặp thể của проигра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проигра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проигра́ю |
| ты | проигра́ешь |
| он / она́ / оно́ | проигра́ет |
| мы | проигра́ем |
| вы | проигра́ете |
| они́ | проигра́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проигра́л |
| Giống cái (она́) | проигра́ла |
| Giống trung (оно́) | проигра́ло |
| Số nhiều (они́) | проигра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проигра́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проигра́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проигра́ть
Trái nghĩa
Họ từ của проигра́ть
Câu ví dụ với проигра́ть
- Я хочу, чтобы Том проиграл. Tôi muốn Tom thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611400
- Я не проиграю! Tôi sẽ không thua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3291390
- Если засмеёшься, проиграешь. Nếu bạn cười, bạn thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13729383
- Если засмеётесь, проиграете. Nếu bạn cười, bạn thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13729386
- Не проиграю! Tôi sẽ không thua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471847
- Том проиграет. Tom sẽ thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4652123
- Вы проиграли. Bạn đã thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5971189
- Ты проиграл. Bạn đã thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6441911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проиграть nghĩa là gì?
проиграть (động từ) nghĩa là thua, bại, chơi.
проиграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проигра́ть (phiên âm Latinh proigrátʹ, IPA [prəɪˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.