TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проигра́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
proigrátʹ[prəɪˈɡratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проигра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проигра́ть nghĩa là thua, bại, chơi.

Nghĩa của проигра́ть

Thể hoàn thành của прои́грывать.

Động từ

  1. [bị] thua, bại, thua cuộc, thất bại.
  2. какое-л. время Chơi [một thời gian].
    • проигра́ть в футбо́л це́лый деньchơi bóng (đá bóng, đá banh) suốt ngày

Cặp thể của проигра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проигра́ть

NgôiTương lai
япроигра́ю
тыпроигра́ешь
он / она́ / оно́проигра́ет
мыпроигра́ем
выпроигра́ете
они́проигра́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проигра́л
Giống cái (она́)проигра́ла
Giống trung (оно́)проигра́ло
Số nhiều (они́)проигра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проигра́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проигра́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проигра́ть

Trái nghĩa

Họ từ của проигра́ть

Câu ví dụ với проигра́ть

  • Я хочу, чтобы Том проиграл. Tôi muốn Tom thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611400
  • Я не проиграю! Tôi sẽ không thua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3291390
  • Если засмеёшься, проиграешь. Nếu bạn cười, bạn thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13729383
  • Если засмеётесь, проиграете. Nếu bạn cười, bạn thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13729386
  • Не проиграю! Tôi sẽ không thua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471847
  • Том проиграет. Tom sẽ thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4652123
  • Вы проиграли. Bạn đã thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5971189
  • Ты проиграл. Bạn đã thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6441911

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проиграть nghĩa là gì?

проиграть (động từ) nghĩa là thua, bại, chơi.

проиграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проигра́ть (phiên âm Latinh proigrátʹ, IPA [prəɪˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.