TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозяба́ние

giống trungbất động vật
prozjabánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозяба́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозяба́ние nghĩa là cuộc sống lay lắt, sống vất vưởng.

Nghĩa của прозяба́ние

Danh từ

  1. Cuộc sống lay lắt, sống vất vưởng, sống vô vị.

Biến cách của прозяба́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прозяба́ниепрозяба́ния
Sinh cách кого? чего?прозяба́нияпрозяба́ний
Tặng cách кому? чему?прозяба́ниюпрозяба́ниям
Đối cách кого? что?прозяба́ниепрозяба́ния
Công cụ cách кем? чем?прозяба́ниемпрозяба́ниями
Giới cách о ком? о чём?прозяба́ниипрозяба́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прозябание nghĩa là gì?

прозябание (danh từ) nghĩa là cuộc sống lay lắt, sống vất vưởng.

прозябание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозяба́ние (phiên âm Latinh prozjabánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.