прозя́бнуть
Dấu sắc trên прозя́бнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прозя́бнуть nghĩa là bị lạnh cóng, bị rét buốt.
Nghĩa của прозя́бнуть
Động từ
- Bị lạnh cóng, bị rét buốt.
Chia động từ прозя́бнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прозя́бну |
| ты | прозя́бнешь |
| он / она́ / оно́ | прозя́бнет |
| мы | прозя́бнем |
| вы | прозя́бнете |
| они́ | прозя́бнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прозя́б |
| Giống cái (она́) | прозя́бла |
| Giống trung (оно́) | прозя́бло |
| Số nhiều (они́) | прозя́бли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прозя́бни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прозя́бните |
Câu hỏi thường gặp
прозябнуть nghĩa là gì?
прозябнуть (động từ) nghĩa là bị lạnh cóng, bị rét buốt.
прозябнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прозя́бнуть (phiên âm Latinh prozjábnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.