TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозя́бнуть

thể hoàn thành
prozjábnutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозя́бнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозя́бнуть nghĩa là bị lạnh cóng, bị rét buốt.

Nghĩa của прозя́бнуть

Động từ

  1. Bị lạnh cóng, bị rét buốt.

Chia động từ прозя́бнуть

NgôiTương lai
япрозя́бну
тыпрозя́бнешь
он / она́ / оно́прозя́бнет
мыпрозя́бнем
выпрозя́бнете
они́прозя́бнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прозя́б
Giống cái (она́)прозя́бла
Giống trung (оно́)прозя́бло
Số nhiều (они́)прозя́бли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прозя́бни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прозя́бните

Câu hỏi thường gặp

прозябнуть nghĩa là gì?

прозябнуть (động từ) nghĩa là bị lạnh cóng, bị rét buốt.

прозябнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозя́бнуть (phiên âm Latinh prozjábnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.