TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проигра́вший

giống đựcđộng vật
proigrávšij[prəɪˈɡrafʂɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проигра́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проигра́вший nghĩa là bại giả.

Nghĩa của проигра́вший

Danh từ

  1. Bại giả.

Biến cách của проигра́вший (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проигра́вшийпроигра́вшие
Sinh cách кого? чего?проигра́вшегопроигра́вших
Tặng cách кому? чему?проигра́вшемупроигра́вшим
Đối cách кого? что?проигра́вшегопроигра́вших
Công cụ cách кем? чем?проигра́вшимпроигра́вшими
Giới cách о ком? о чём?проигра́вшемпроигра́вших

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

проигравший nghĩa là gì?

проигравший (danh từ) nghĩa là bại giả.

проигравший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проигра́вший (phiên âm Latinh proigrávšij, IPA [prəɪˈɡrafʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.