TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

произво́дственница

giống cáiđộng vật
proizvódstvennica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên произво́дственница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

произво́дственница nghĩa là Người trực tiếp sản xuất.

Nghĩa của произво́дственница

Danh từ

  1. Người trực tiếp sản xuất.

Biến cách của произво́дственница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?произво́дственницапроизво́дственницы
Sinh cách кого? чего?произво́дственницыпроизво́дственниц
Tặng cách кому? чему?произво́дственницепроизво́дственницам
Đối cách кого? что?произво́дственницупроизво́дственниц
Công cụ cách кем? чем?произво́дственницейпроизво́дственницами
Giới cách о ком? о чём?произво́дственницепроизво́дственницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

производственница nghĩa là gì?

производственница (danh từ) nghĩa là Người trực tiếp sản xuất.

производственница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là произво́дственница (phiên âm Latinh proizvódstvennica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.