произво́л
Dấu sắc trên произво́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
произво́л nghĩa là sự chuyên quyền, độc đoán, vũ đoán, võ đoán.
Nghĩa của произво́л
Danh từ
- Sự chuyên quyền, độc đoán.
- необоснованность [sự] vũ đoán, võ đoán, tự ý, tự tiện.
Biến cách của произво́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | произво́л | произво́лы |
| Sinh cách кого? чего? | произво́ла | произво́лов |
| Tặng cách кому? чему? | произво́лу | произво́лам |
| Đối cách кого? что? | произво́л | произво́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | произво́лом | произво́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | произво́ле | произво́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của произво́л
Câu hỏi thường gặp
произвол nghĩa là gì?
произвол (danh từ) nghĩa là sự chuyên quyền, độc đoán, vũ đoán, võ đoán.
произвол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là произво́л (phiên âm Latinh proizvól, IPA [prəɪzˈvoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.