TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

произво́л

giống đựcbất động vật
proizvól[prəɪzˈvoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên произво́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

произво́л nghĩa là sự chuyên quyền, độc đoán, vũ đoán, võ đoán.

Nghĩa của произво́л

Danh từ

  1. Sự chuyên quyền, độc đoán.
  2. необоснованность [sự] vũ đoán, võ đoán, tự ý, tự tiện.

Biến cách của произво́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?произво́лпроизво́лы
Sinh cách кого? чего?произво́лапроизво́лов
Tặng cách кому? чему?произво́лупроизво́лам
Đối cách кого? что?произво́лпроизво́лы
Công cụ cách кем? чем?произво́ломпроизво́лами
Giới cách о ком? о чём?произво́лепроизво́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của произво́л

Câu hỏi thường gặp

произвол nghĩa là gì?

произвол (danh từ) nghĩa là sự chuyên quyền, độc đoán, vũ đoán, võ đoán.

произвол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là произво́л (phiên âm Latinh proizvól, IPA [prəɪzˈvoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.