произрасти́
Dấu sắc trên произрасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
произрасти́ nghĩa là sinh trưởng.
Nghĩa của произрасти́
Thể hoàn thành của произраста́ть.
Động từ
- Sinh trưởng.
Cặp thể của произрасти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ произрасти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | произрасту́ |
| ты | произрастёшь |
| он / она́ / оно́ | произрастёт |
| мы | произрастём |
| вы | произрастёте |
| они́ | произрасту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | произро́с |
| Giống cái (она́) | произросла́ |
| Giống trung (оно́) | произросло́ |
| Số nhiều (они́) | произросли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | произрасти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | произрасти́те |
Câu hỏi thường gặp
произрасти nghĩa là gì?
произрасти (động từ) nghĩa là sinh trưởng.
произрасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là произрасти́ (phiên âm Latinh proizrastí, IPA [prəɪzrɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.