TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокази́ть

thể hoàn thành
prokazítʹ[prəkɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокази́ть nghĩa là dở trò nghịch ngợm, dở trò tinh nghịch.

Nghĩa của прокази́ть

Nghĩa lấy theo mục проказничать.

Động từ

  1. Dở (giở) trò nghịch ngợm, dở (giở) trò tinh nghịch, nghịch.

Chia động từ прокази́ть

NgôiTương lai
япрокажу́
тыпрокази́шь
он / она́ / оно́прокази́т
мыпрокази́м
выпрокази́те
они́проказя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прокази́л
Giống cái (она́)прокази́ла
Giống trung (оно́)прокази́ло
Số nhiều (они́)прокази́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокази́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокази́те

Họ từ của прокази́ть

Câu hỏi thường gặp

проказить nghĩa là gì?

проказить (động từ) nghĩa là dở trò nghịch ngợm, dở trò tinh nghịch.

проказить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокази́ть (phiên âm Latinh prokazítʹ, IPA [prəkɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.