прокази́ть
Dấu sắc trên прокази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокази́ть nghĩa là dở trò nghịch ngợm, dở trò tinh nghịch.
Nghĩa của прокази́ть
Nghĩa lấy theo mục проказничать.
Động từ
- Dở (giở) trò nghịch ngợm, dở (giở) trò tinh nghịch, nghịch.
Chia động từ прокази́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прокажу́ |
| ты | прокази́шь |
| он / она́ / оно́ | прокази́т |
| мы | прокази́м |
| вы | прокази́те |
| они́ | проказя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокази́л |
| Giống cái (она́) | прокази́ла |
| Giống trung (оно́) | прокази́ло |
| Số nhiều (они́) | прокази́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокази́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокази́те |
Họ từ của прокази́ть
Câu hỏi thường gặp
проказить nghĩa là gì?
проказить (động từ) nghĩa là dở trò nghịch ngợm, dở trò tinh nghịch.
проказить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокази́ть (phiên âm Latinh prokazítʹ, IPA [prəkɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.