TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прока́за

giống cáibất động vật
prokáza[prɐˈkazə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прока́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прока́за nghĩa là trò chơi khăm, phong, cùi.

Nghĩa của прока́за

Danh từ

  1. Trò chơi khăm.
  2. Phong, cùi, hủi.

Biến cách của прока́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прока́запрока́зы
Sinh cách кого? чего?прока́зыпрока́з
Tặng cách кому? чему?прока́зепрока́зам
Đối cách кого? что?прока́зупрока́зы
Công cụ cách кем? чем?прока́зойпрока́зами
Giới cách о ком? о чём?прока́зепрока́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прока́за

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

проказа nghĩa là gì?

проказа (danh từ) nghĩa là trò chơi khăm, phong, cùi.

проказа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прока́за (phiên âm Latinh prokáza, IPA [prɐˈkazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.