прока́за
Dấu sắc trên прока́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прока́за nghĩa là trò chơi khăm, phong, cùi.
Nghĩa của прока́за
Danh từ
- Trò chơi khăm.
- Phong, cùi, hủi.
Biến cách của прока́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прока́за | прока́зы |
| Sinh cách кого? чего? | прока́зы | прока́з |
| Tặng cách кому? чему? | прока́зе | прока́зам |
| Đối cách кого? что? | прока́зу | прока́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | прока́зой | прока́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | прока́зе | прока́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прока́за
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
проказа nghĩa là gì?
проказа (danh từ) nghĩa là trò chơi khăm, phong, cùi.
проказа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прока́за (phiên âm Latinh prokáza, IPA [prɐˈkazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.