TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прока́зник

giống đựcđộng vật
prokáznik[prɐˈkazʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прока́зник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прока́зник nghĩa là người hay nghịch ngợm.

Nghĩa của прока́зник

Danh từ

  1. Người hay nghịch ngợm; (о ребёнке) đứa trẻ nghịch ngợm, oắt con.

Biến cách của прока́зник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прока́зникпрока́зники
Sinh cách кого? чего?прока́зникапрока́зников
Tặng cách кому? чему?прока́зникупрока́зникам
Đối cách кого? что?прока́зникапрока́зников
Công cụ cách кем? чем?прока́зникомпрока́зниками
Giới cách о ком? о чём?прока́зникепрока́зниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

проказник nghĩa là gì?

проказник (danh từ) nghĩa là người hay nghịch ngợm.

проказник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прока́зник (phiên âm Latinh prokáznik, IPA [prɐˈkazʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.