TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прока́зница

giống cáiđộng vật
prokáznica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прока́зница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прока́зница nghĩa là người hay nghịch ngợm.

Nghĩa của прока́зница

Danh từ

  1. Người hay nghịch ngợm; (о ребёнке) đứa trẻ nghịch ngợm, oắt con.

Biến cách của прока́зница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прока́зницапрока́зницы
Sinh cách кого? чего?прока́зницыпрока́зниц
Tặng cách кому? чему?прока́зницепрока́зницам
Đối cách кого? что?прока́зницупрока́зниц
Công cụ cách кем? чем?прока́зницейпрока́зницами
Giới cách о ком? о чём?прока́зницепрока́зницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

проказница nghĩa là gì?

проказница (danh từ) nghĩa là người hay nghịch ngợm.

проказница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прока́зница (phiên âm Latinh prokáznica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.