TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прока́ливать

thể chưa hoàn thành
prokálivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прока́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прока́ливать nghĩa là nung đỏ, đốt đỏ.

Nghĩa của прока́ливать

Động từ

  1. Nung đỏ, đốt đỏ, tôi.

Cặp thể của прока́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прока́ливать

NgôiHiện tại
япрока́ливаю
тыпрока́ливаешь
он / она́ / оно́прока́ливает
мыпрока́ливаем
выпрока́ливаете
они́прока́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прокаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)прока́ливал
Giống cái (она́)прока́ливала
Giống trung (оно́)прока́ливало
Số nhiều (они́)прока́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прока́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прока́ливайте

Câu hỏi thường gặp

прокаливать nghĩa là gì?

прокаливать (động từ) nghĩa là nung đỏ, đốt đỏ.

прокаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прока́ливать (phiên âm Latinh prokálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.