прока́ливать
Dấu sắc trên прока́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прока́ливать nghĩa là nung đỏ, đốt đỏ.
Nghĩa của прока́ливать
Động từ
- Nung đỏ, đốt đỏ, tôi.
Cặp thể của прока́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прока́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прока́ливаю |
| ты | прока́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | прока́ливает |
| мы | прока́ливаем |
| вы | прока́ливаете |
| они́ | прока́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прокаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прока́ливал |
| Giống cái (она́) | прока́ливала |
| Giống trung (оно́) | прока́ливало |
| Số nhiều (они́) | прока́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прока́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прока́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
прокаливать nghĩa là gì?
прокаливать (động từ) nghĩa là nung đỏ, đốt đỏ.
прокаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прока́ливать (phiên âm Latinh prokálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.