TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокати́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prokatítʹsja[prəkɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокати́ться nghĩa là đi chơi, đi dạo, lăn đi.

Nghĩa của прокати́ться

Động từ

  1. проехаться Đi chơi, đi dạo (bằng tàu, xe, v. v...).
    • прокати́ться на парохо́деđi chơi bằng tàu thủy
  2. о шаре, мяче и т. п. Lăn đi.
    • перен.vang xa, dìu dặt âm vang

Chia động từ прокати́ться

NgôiTương lai
япрокачу́сь
тыпрока́тишься
он / она́ / оно́прока́тится
мыпрока́тимся
выпрока́титесь
они́прока́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прокати́лся
Giống cái (она́)прокати́лась
Giống trung (оно́)прокати́лось
Số nhiều (они́)прокати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокати́тесь

Họ từ của прокати́ться

Câu hỏi thường gặp

прокатиться nghĩa là gì?

прокатиться (động từ) nghĩa là đi chơi, đi dạo, lăn đi.

прокатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокати́ться (phiên âm Latinh prokatítʹsja, IPA [prəkɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.