прокипяти́ть
Dấu sắc trên прокипяти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокипяти́ть nghĩa là nấu kỹ, đun kỹ.
Nghĩa của прокипяти́ть
Động từ
- Nấu kỹ, đun kỹ, luộc kỹ; (стерилизовать) khử trùng; làm tiệt trùng. + đối cách
- прокипяти́ть супnấu kỹ (đun lại) xúp
Cặp thể của прокипяти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прокипяти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прокипячу́ |
| ты | прокипяти́шь |
| он / она́ / оно́ | прокипяти́т |
| мы | прокипяти́м |
| вы | прокипяти́те |
| они́ | прокипятя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокипяти́л |
| Giống cái (она́) | прокипяти́ла |
| Giống trung (оно́) | прокипяти́ло |
| Số nhiều (они́) | прокипяти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокипяти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокипяти́те |
Câu hỏi thường gặp
прокипятить nghĩa là gì?
прокипятить (động từ) nghĩa là nấu kỹ, đun kỹ.
прокипятить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокипяти́ть (phiên âm Latinh prokipjatítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.