TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокипяти́ть

thể hoàn thành
prokipjatítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокипяти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокипяти́ть nghĩa là nấu kỹ, đun kỹ.

Nghĩa của прокипяти́ть

Động từ

  1. Nấu kỹ, đun kỹ, luộc kỹ; (стерилизовать) khử trùng; làm tiệt trùng. + đối cách
    • прокипяти́ть супnấu kỹ (đun lại) xúp

Cặp thể của прокипяти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прокипяти́ть

NgôiTương lai
япрокипячу́
тыпрокипяти́шь
он / она́ / оно́прокипяти́т
мыпрокипяти́м
выпрокипяти́те
они́прокипятя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прокипяти́л
Giống cái (она́)прокипяти́ла
Giống trung (оно́)прокипяти́ло
Số nhiều (они́)прокипяти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокипяти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокипяти́те

Câu hỏi thường gặp

прокипятить nghĩa là gì?

прокипятить (động từ) nghĩa là nấu kỹ, đun kỹ.

прокипятить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокипяти́ть (phiên âm Latinh prokipjatítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.