прокиса́ть
Dấu sắc trên прокиса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокиса́ть nghĩa là bị chua, bị thiu hỏng.
Nghĩa của прокиса́ть
Động từ
- Bị chua, bị thiu hỏng.
- суп проки́сcanh bị chua, xúp bị thiu hỏng
Cặp thể của прокиса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прокиса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прокиса́ю |
| ты | прокиса́ешь |
| он / она́ / оно́ | прокиса́ет |
| мы | прокиса́ем |
| вы | прокиса́ете |
| они́ | прокиса́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прокисать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокиса́л |
| Giống cái (она́) | прокиса́ла |
| Giống trung (оно́) | прокиса́ло |
| Số nhiều (они́) | прокиса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокиса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокиса́йте |
Câu hỏi thường gặp
прокисать nghĩa là gì?
прокисать (động từ) nghĩa là bị chua, bị thiu hỏng.
прокисать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокиса́ть (phiên âm Latinh prokisátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.