TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проки́снуть

thể hoàn thành
prokísnutʹ[prɐˈkʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проки́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проки́снуть nghĩa là bị chua, bị thiu hỏng.

Nghĩa của проки́снуть

Thể hoàn thành của прокиса́ть.

Động từ

  1. Bị chua, bị thiu hỏng.

Cặp thể của проки́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проки́снуть

NgôiTương lai
япроки́сну
тыпроки́снешь
он / она́ / оно́проки́снет
мыпроки́снем
выпроки́снете
они́проки́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проки́с
Giống cái (она́)проки́сла
Giống trung (оно́)проки́сло
Số nhiều (они́)проки́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проки́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проки́сните

Câu ví dụ với проки́снуть

  • Молоко прокисло. Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #852975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прокиснуть nghĩa là gì?

прокиснуть (động từ) nghĩa là bị chua, bị thiu hỏng.

прокиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проки́снуть (phiên âm Latinh prokísnutʹ, IPA [prɐˈkʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.