прокла́дка
Dấu sắc trên прокла́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокла́дка nghĩa là đặt, lớp lót, đệm.
Nghĩa của прокла́дка
Danh từ
- действие [sự] đặt; làm, mở, khai, tạo, xây dựng. khai phá; lót vào giữa, đệm vào giữa ((giống trung) прокла́дывать).
- прокладка труб[sự] đặt ống, đặt đường ống
- прокладка ка́беля[sự] đặt dây cáp
- слой Lớp lót, [lớp] đệm.
- рези́новая прокладкаlớp lót bằng cao su, [lớp] đệm cao su
Biến cách của прокла́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прокла́дка | прокла́дки |
| Sinh cách кого? чего? | прокла́дки | прокла́док |
| Tặng cách кому? чему? | прокла́дке | прокла́дкам |
| Đối cách кого? что? | прокла́дку | прокла́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | прокла́дкой | прокла́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | прокла́дке | прокла́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của прокла́дка
Câu hỏi thường gặp
прокладка nghĩa là gì?
прокладка (danh từ) nghĩa là đặt, lớp lót, đệm.
прокладка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокла́дка (phiên âm Latinh prokládka, IPA [prɐˈkɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.