прокла́дывать
Dấu sắc trên прокла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокла́дывать nghĩa là đặt, làm, mở.
Nghĩa của прокла́дывать
Động từ
- кабель и т. п. Đặt.
- прокла́дывать трубыđặt ống, đặt đường ống
- дорогу и т. п. Làm, mở, khai, tạo, xây dựng, khai phá.
- прокла́дывать тропу́ че́рез лесmở (khai, khai phá, làm, phát) một lối mòn qua rừng
- что-л. между чем-л. Lót vào giữa, đệm vào giữa.
- проложи́ть стекля́нную посу́ду соло́мойlót rơm giữa những chai lọ thủy tinh
Cặp thể của прокла́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прокла́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прокла́дываю |
| ты | прокла́дываешь |
| он / она́ / оно́ | прокла́дывает |
| мы | прокла́дываем |
| вы | прокла́дываете |
| они́ | прокла́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прокладывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокла́дывал |
| Giống cái (она́) | прокла́дывала |
| Giống trung (оно́) | прокла́дывало |
| Số nhiều (они́) | прокла́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокла́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокла́дывайте |
Họ từ của прокла́дывать
Câu hỏi thường gặp
прокладывать nghĩa là gì?
прокладывать (động từ) nghĩa là đặt, làm, mở.
прокладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокла́дывать (phiên âm Latinh prokládyvatʹ, IPA [prɐˈkɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.