TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проклама́ция

giống cáibất động vật
proklamácija[prəkɫɐˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проклама́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проклама́ция nghĩa là tờ truyền đơn, bươm bướm.

Nghĩa của проклама́ция

Danh từ

  1. Tờ truyền đơn, bươm bướm.

Biến cách của проклама́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проклама́цияпроклама́ции
Sinh cách кого? чего?проклама́циипроклама́ций
Tặng cách кому? чему?проклама́циипроклама́циям
Đối cách кого? что?проклама́циюпроклама́ции
Công cụ cách кем? чем?проклама́циейпроклама́циями
Giới cách о ком? о чём?проклама́циипроклама́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прокламация nghĩa là gì?

прокламация (danh từ) nghĩa là tờ truyền đơn, bươm bướm.

прокламация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проклама́ция (phiên âm Latinh proklamácija, IPA [prəkɫɐˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.