TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокле́ивать

thể chưa hoàn thành
prokléivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокле́ивать nghĩa là ngâm hồ, tẩm hồ.

Nghĩa của прокле́ивать

Động từ

  1. Ngâm hồ, tẩm hồ, hồ.
    • прокле́ить холстhồ vải lanh

Cặp thể của прокле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прокле́ивать

NgôiHiện tại
япрокле́иваю
тыпрокле́иваешь
он / она́ / оно́прокле́ивает
мыпрокле́иваем
выпрокле́иваете
они́прокле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проклеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)прокле́ивал
Giống cái (она́)прокле́ивала
Giống trung (оно́)прокле́ивало
Số nhiều (они́)прокле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокле́ивайте

Câu hỏi thường gặp

проклеивать nghĩa là gì?

проклеивать (động từ) nghĩa là ngâm hồ, tẩm hồ.

проклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокле́ивать (phiên âm Latinh prokléivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.