прокле́ивать
Dấu sắc trên прокле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокле́ивать nghĩa là ngâm hồ, tẩm hồ.
Nghĩa của прокле́ивать
Động từ
- Ngâm hồ, tẩm hồ, hồ.
- прокле́ить холстhồ vải lanh
Cặp thể của прокле́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прокле́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прокле́иваю |
| ты | прокле́иваешь |
| он / она́ / оно́ | прокле́ивает |
| мы | прокле́иваем |
| вы | прокле́иваете |
| они́ | прокле́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проклеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокле́ивал |
| Giống cái (она́) | прокле́ивала |
| Giống trung (оно́) | прокле́ивало |
| Số nhiều (они́) | прокле́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокле́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокле́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
проклеивать nghĩa là gì?
проклеивать (động từ) nghĩa là ngâm hồ, tẩm hồ.
проклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокле́ивать (phiên âm Latinh prokléivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.