TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокле́ить

thể hoàn thành
prokléitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокле́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокле́ить nghĩa là ngâm hồ, tẩm hồ.

Nghĩa của прокле́ить

Thể hoàn thành của прокле́ивать.

Động từ

  1. Ngâm hồ, tẩm hồ, hồ.

Cặp thể của прокле́ить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прокле́ить

NgôiTương lai
япрокле́ю
тыпрокле́ишь
он / она́ / оно́прокле́ит
мыпрокле́им
выпрокле́ите
они́прокле́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прокле́ил
Giống cái (она́)прокле́ила
Giống trung (оно́)прокле́ило
Số nhiều (они́)прокле́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокле́йте

Câu hỏi thường gặp

проклеить nghĩa là gì?

проклеить (động từ) nghĩa là ngâm hồ, tẩm hồ.

проклеить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокле́ить (phiên âm Latinh prokléitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.