прокле́ить
Dấu sắc trên прокле́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокле́ить nghĩa là ngâm hồ, tẩm hồ.
Nghĩa của прокле́ить
Thể hoàn thành của прокле́ивать.
Động từ
- Ngâm hồ, tẩm hồ, hồ.
Cặp thể của прокле́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прокле́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прокле́ю |
| ты | прокле́ишь |
| он / она́ / оно́ | прокле́ит |
| мы | прокле́им |
| вы | прокле́ите |
| они́ | прокле́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокле́ил |
| Giống cái (она́) | прокле́ила |
| Giống trung (оно́) | прокле́ило |
| Số nhiều (они́) | прокле́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокле́йте |
Câu hỏi thường gặp
проклеить nghĩa là gì?
проклеить (động từ) nghĩa là ngâm hồ, tẩm hồ.
проклеить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокле́ить (phiên âm Latinh prokléitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.