TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокля́сть

thể hoàn thành
prokljástʹ[prɐˈklʲæsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокля́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокля́сть nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.

Nghĩa của прокля́сть

Thể hoàn thành của проклина́ть.

Động từ

  1. Nguyền rủa, chửi rủa, rủa.
  2. Nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa.

Cặp thể của прокля́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прокля́сть

NgôiTương lai
япрокляну́
тыпроклянёшь
он / она́ / оно́проклянёт
мыпроклянём
выпроклянёте
они́прокляну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)про́клял
Giống cái (она́)прокляла́
Giống trung (оно́)про́кляло
Số nhiều (они́)про́кляли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокляни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокляни́те

Câu hỏi thường gặp

проклясть nghĩa là gì?

проклясть (động từ) nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.

проклясть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокля́сть (phiên âm Latinh prokljástʹ, IPA [prɐˈklʲæsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.