прокопа́ть
thể hoàn thành
prokopátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прокопа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокопа́ть nghĩa là đào, đào qua.
Nghĩa của прокопа́ть
Động từ
- Đào, đào qua. + đối cách
Chia động từ прокопа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прокопа́ю |
| ты | прокопа́ешь |
| он / она́ / оно́ | прокопа́ет |
| мы | прокопа́ем |
| вы | прокопа́ете |
| они́ | прокопа́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокопа́л |
| Giống cái (она́) | прокопа́ла |
| Giống trung (оно́) | прокопа́ло |
| Số nhiều (они́) | прокопа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокопа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокопа́йте |
Câu hỏi thường gặp
прокопать nghĩa là gì?
прокопать (động từ) nghĩa là đào, đào qua.
прокопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокопа́ть (phiên âm Latinh prokopátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.