TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проко́л

giống đựcbất động vật
prokól[prɐˈkoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проко́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проко́л nghĩa là đâm thủng, chích thủng, lỗ đâm, lỗ chọc.

Nghĩa của проко́л

Danh từ

  1. действие [sự] đâm thủng, chích thủng, xiên thủng, dùi thủng, đột thủng, đục thủng.
  2. отверстие Lỗ đâm, lỗ chọc, lỗ thủng.

Biến cách của проко́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проко́лпроко́лы
Sinh cách кого? чего?проко́лапроко́лов
Tặng cách кому? чему?проко́лупроко́лам
Đối cách кого? что?проко́лпроко́лы
Công cụ cách кем? чем?проко́ломпроко́лами
Giới cách о ком? о чём?проко́лепроко́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của проко́л

Câu hỏi thường gặp

прокол nghĩa là gì?

прокол (danh từ) nghĩa là đâm thủng, chích thủng, lỗ đâm, lỗ chọc.

прокол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проко́л (phiên âm Latinh prokól, IPA [prɐˈkoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.