проко́л
Dấu sắc trên проко́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проко́л nghĩa là đâm thủng, chích thủng, lỗ đâm, lỗ chọc.
Nghĩa của проко́л
Danh từ
- действие [sự] đâm thủng, chích thủng, xiên thủng, dùi thủng, đột thủng, đục thủng.
- отверстие Lỗ đâm, lỗ chọc, lỗ thủng.
Biến cách của проко́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проко́л | проко́лы |
| Sinh cách кого? чего? | проко́ла | проко́лов |
| Tặng cách кому? чему? | проко́лу | проко́лам |
| Đối cách кого? что? | проко́л | проко́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | проко́лом | проко́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | проко́ле | проко́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của проко́л
Câu hỏi thường gặp
прокол nghĩa là gì?
прокол (danh từ) nghĩa là đâm thủng, chích thủng, lỗ đâm, lỗ chọc.
прокол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проко́л (phiên âm Latinh prokól, IPA [prɐˈkoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.