прокра́дываться
Dấu sắc trên прокра́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокра́дываться nghĩa là lẻn vào, chui vào.
Nghĩa của прокра́дываться
Động từ
- Lẻn vào, chui vào.
- прокра́сться в ко́мнатуlẻn vào buồng
Cặp thể của прокра́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прокра́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прокра́дываюсь |
| ты | прокра́дываешься |
| он / она́ / оно́ | прокра́дывается |
| мы | прокра́дываемся |
| вы | прокра́дываетесь |
| они́ | прокра́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прокрадываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокра́дывался |
| Giống cái (она́) | прокра́дывалась |
| Giống trung (оно́) | прокра́дывалось |
| Số nhiều (они́) | прокра́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокра́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокра́дывайтесь |
Họ từ của прокра́дываться
Câu hỏi thường gặp
прокрадываться nghĩa là gì?
прокрадываться (động từ) nghĩa là lẻn vào, chui vào.
прокрадываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокра́дываться (phiên âm Latinh prokrádyvatʹsja, IPA [prɐˈkradɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.