TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокурату́ра

giống cáibất động vật
prokuratúra[prəkʊrɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокурату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокурату́ра nghĩa là viện kiểm sát, viện công tố.

Nghĩa của прокурату́ра

Danh từ

  1. Viện kiểm sát, viện công tố, công tố viện, phòng công tố; phòng chưởng lý, phòng biện lý ((cũ)).

Biến cách của прокурату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прокурату́рапрокурату́ры
Sinh cách кого? чего?прокурату́рыпрокурату́р
Tặng cách кому? чему?прокурату́репрокурату́рам
Đối cách кого? что?прокурату́рупрокурату́ры
Công cụ cách кем? чем?прокурату́ройпрокурату́рами
Giới cách о ком? о чём?прокурату́репрокурату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прокурату́ра

Câu hỏi thường gặp

прокуратура nghĩa là gì?

прокуратура (danh từ) nghĩa là viện kiểm sát, viện công tố.

прокуратура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокурату́ра (phiên âm Latinh prokuratúra, IPA [prəkʊrɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.