TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокуро́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prokurór[prəkʊˈror] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокуро́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокуро́р nghĩa là ủy viên kiểm sát, ủy viên công tố.

Nghĩa của прокуро́р

Danh từ

  1. Ủy viên kiểm sát, ủy viên công tố, kiểm sát viên, công tố viên; chưởng lý, biện lý ((cũ)).
    • Генера́льный прокуро́р СССРTổng kiểm sát trưởng Liên-Xô

Biến cách của прокуро́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прокуро́рпрокуро́ры
Sinh cách кого? чего?прокуро́рапрокуро́ров
Tặng cách кому? чему?прокуро́рупрокуро́рам
Đối cách кого? что?прокуро́рапрокуро́ров
Công cụ cách кем? чем?прокуро́ромпрокуро́рами
Giới cách о ком? о чём?прокуро́репрокуро́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прокуро́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прокурор nghĩa là gì?

прокурор (danh từ) nghĩa là ủy viên kiểm sát, ủy viên công tố.

прокурор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокуро́р (phiên âm Latinh prokurór, IPA [prəkʊˈror]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.