прокрича́ть
Dấu sắc trên прокрича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокрича́ть nghĩa là kêu lên, la lên, kêu, làm.
Nghĩa của прокрича́ть
Động từ
- Kêu lên, la lên, thét lên, hét lên, la ó.
- перен.(разгласить) làm rầm lên, loan truyền
- какое-л. время Kêu, làm, kêu làm, hò hét.
Chia động từ прокрича́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прокричу́ |
| ты | прокричи́шь |
| он / она́ / оно́ | прокричи́т |
| мы | прокричи́м |
| вы | прокричи́те |
| они́ | прокрича́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокрича́л |
| Giống cái (она́) | прокрича́ла |
| Giống trung (оно́) | прокрича́ло |
| Số nhiều (они́) | прокрича́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокричи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокричи́те |
Họ từ của прокрича́ть
Câu hỏi thường gặp
прокричать nghĩa là gì?
прокричать (động từ) nghĩa là kêu lên, la lên, kêu, làm.
прокричать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокрича́ть (phiên âm Latinh prokričátʹ, IPA [prəkrʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.