прокуро́рский
Dấu sắc trên прокуро́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокуро́рский nghĩa là ủy viên công tố, kiểm sát viên.
Nghĩa của прокуро́рский
Tính từ
- Thuộc về ủy viên kiểm sát, ủy viên công tố, kiểm sát viên, công tố viên, chưởng lý, biện lý ((cũ)).
Biến cách của прокуро́рский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | прокуро́рский | прокуро́рское | прокуро́рская | прокуро́рские |
| Sinh cách | прокуро́рского | прокуро́рского | прокуро́рской | прокуро́рских |
| Tặng cách | прокуро́рскому | прокуро́рскому | прокуро́рской | прокуро́рским |
| Đối cách | прокуро́рский / прокуро́рского | прокуро́рское | прокуро́рскую | прокуро́рские / прокуро́рских |
| Công cụ cách | прокуро́рским | прокуро́рским | прокуро́рской | прокуро́рскими |
| Giới cách | прокуро́рском | прокуро́рском | прокуро́рской | прокуро́рских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
прокурорский nghĩa là gì?
прокурорский (tính từ) nghĩa là ủy viên công tố, kiểm sát viên.
прокурорский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокуро́рский (phiên âm Latinh prokurórskij, IPA [prəkʊˈrorskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.