проку́чивать
Dấu sắc trên проку́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проку́чивать nghĩa là phung phí, phung phá.
Nghĩa của проку́чивать
Động từ
- Phung phí, phung phá, tiêu xài, hoang phí.
- проку́чивать мно́го де́негphung phí nhiều tiền, tiêu pha bừa bãi tiền bạc, vung tiền
Cặp thể của проку́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проку́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проку́чиваю |
| ты | проку́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | проку́чивает |
| мы | проку́чиваем |
| вы | проку́чиваете |
| они́ | проку́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прокучивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проку́чивал |
| Giống cái (она́) | проку́чивала |
| Giống trung (оно́) | проку́чивало |
| Số nhiều (они́) | проку́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проку́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проку́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
прокучивать nghĩa là gì?
прокучивать (động từ) nghĩa là phung phí, phung phá.
прокучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проку́чивать (phiên âm Latinh prokúčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.