TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проку́сывать

thể chưa hoàn thành
prokúsyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проку́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проку́сывать nghĩa là cắn thủng.

Nghĩa của проку́сывать

Động từ

  1. Cắn thủng.

Cặp thể của проку́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проку́сывать

NgôiHiện tại
япроку́сываю
тыпроку́сываешь
он / она́ / оно́проку́сывает
мыпроку́сываем
выпроку́сываете
они́проку́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прокусывать.

Quá khứ

Giống đực (он)проку́сывал
Giống cái (она́)проку́сывала
Giống trung (оно́)проку́сывало
Số nhiều (они́)проку́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проку́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проку́сывайте

Câu hỏi thường gặp

прокусывать nghĩa là gì?

прокусывать (động từ) nghĩa là cắn thủng.

прокусывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проку́сывать (phiên âm Latinh prokúsyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.