TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокути́ть

thể hoàn thành
prokutítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокути́ть nghĩa là phung phí, phung phá.

Nghĩa của прокути́ть

Thể hoàn thành của проку́чивать.

Động từ

  1. Phung phí, phung phá, tiêu xài, hoang phí.

Cặp thể của прокути́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прокути́ть

NgôiTương lai
япрокучу́
тыпроку́тишь
он / она́ / оно́проку́тит
мыпроку́тим
выпроку́тите
они́проку́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прокути́л
Giống cái (она́)прокути́ла
Giống trung (оно́)прокути́ло
Số nhiều (они́)прокути́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокути́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокути́те

Câu hỏi thường gặp

прокутить nghĩa là gì?

прокутить (động từ) nghĩa là phung phí, phung phá.

прокутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокути́ть (phiên âm Latinh prokutítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.