пролега́ть
Dấu sắc trên пролега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пролега́ть nghĩa là chạy qua, đi qua.
Nghĩa của пролега́ть
Động từ
- Chạy qua, đi qua, xuyên qua, trải dài.
- доро́га пролега́ет в гора́хcon đường chạy qua (xuyên qua) núi, đường xuyên sơn (xuyên núi)
Cặp thể của пролега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пролега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пролега́ю |
| ты | пролега́ешь |
| он / она́ / оно́ | пролега́ет |
| мы | пролега́ем |
| вы | пролега́ете |
| они́ | пролега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пролегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пролега́л |
| Giống cái (она́) | пролега́ла |
| Giống trung (оно́) | пролега́ло |
| Số nhiều (они́) | пролега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пролега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пролега́йте |
Câu hỏi thường gặp
пролегать nghĩa là gì?
пролегать (động từ) nghĩa là chạy qua, đi qua.
пролегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пролега́ть (phiên âm Latinh prolegátʹ, IPA [prəlʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.