прола́мывать
Dấu sắc trên прола́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прола́мывать nghĩa là làm vỡ, đập vỡ.
Nghĩa của прола́мывать
Động từ
- Làm vỡ, đập vỡ; (продырявливать) đục thủng, làm thủng, đâm thủng.
- проломи́ть кому́-л.го́лову — đập vỡ đầu ai
- проломи́ть дверьđâm thủng (đập vỡ) cánh cửa
Cặp thể của прола́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прола́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прола́мываю |
| ты | прола́мываешь |
| он / она́ / оно́ | прола́мывает |
| мы | прола́мываем |
| вы | прола́мываете |
| они́ | прола́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проламывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прола́мывал |
| Giống cái (она́) | прола́мывала |
| Giống trung (оно́) | прола́мывало |
| Số nhiều (они́) | прола́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прола́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прола́мывайте |
Họ từ của прола́мывать
Câu hỏi thường gặp
проламывать nghĩa là gì?
проламывать (động từ) nghĩa là làm vỡ, đập vỡ.
проламывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прола́мывать (phiên âm Latinh prolámyvatʹ, IPA [prɐˈɫamɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.