пролежа́ть
Dấu sắc trên пролежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пролежа́ть nghĩa là nằm dài, nằm ì.
Nghĩa của пролежа́ть
Động từ
- Nằm dài, nằm ì, nằm bẹp, nằm mãi, nằm [lâu].
- пролежа́ть в посте́ли три ме́сяцаnằm liệt giường (ốm nằm bẹp) ba tháng trời
- письмо́ пролежа́ло на по́чте бо́льше ме́сяцаlá thư nằm ì (nằm mãi) trên một tháng trời ở bưu điện
Chia động từ пролежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пролежу́ |
| ты | пролежи́шь |
| он / она́ / оно́ | пролежи́т |
| мы | пролежи́м |
| вы | пролежи́те |
| они́ | пролежа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пролежа́л |
| Giống cái (она́) | пролежа́ла |
| Giống trung (оно́) | пролежа́ло |
| Số nhiều (они́) | пролежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пролежи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пролежи́те |
Họ từ của пролежа́ть
Câu ví dụ với пролежа́ть
- Сколько ты пролежал в больнице? Bạn ở trong bệnh viện bao lâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12194914
- Я весь вчерашний день пролежал в постели. Hôm qua tôi nằm trên giường cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13920849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пролежать nghĩa là gì?
пролежать (động từ) nghĩa là nằm dài, nằm ì.
пролежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пролежа́ть (phiên âm Latinh proležátʹ, IPA [prəlʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.