TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́лежень

giống đựcbất động vật
próleženʹ[ˈprolʲɪʐɨnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́лежень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́лежень nghĩa là mảng da hỏng, da mục.

Nghĩa của про́лежень

Danh từ

  1. Mảng da hỏng, da mục (vì nằm lâu).

Biến cách của про́лежень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́леженьпро́лежни
Sinh cách кого? чего?про́лежняпро́лежней
Tặng cách кому? чему?про́лежнюпро́лежням
Đối cách кого? что?про́леженьпро́лежни
Công cụ cách кем? чем?про́лежнемпро́лежнями
Giới cách о ком? о чём?про́лежнепро́лежнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пролежень nghĩa là gì?

пролежень (danh từ) nghĩa là mảng da hỏng, da mục.

пролежень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́лежень (phiên âm Latinh próleženʹ, IPA [ˈprolʲɪʐɨnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.