пролеза́ть
Dấu sắc trên пролеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пролеза́ть nghĩa là chui qua, lòn qua.
Nghĩa của пролеза́ть
Động từ
- Chui qua, lòn qua, luồn qua, bò qua, trườn qua, chui vào, lòn vào, luồn vào, lọt vào, bò vào.
- проле́зть в полуоткры́тую дверьchui (lòn, luồn, lọt) qua cánh cửa hé mở
Cặp thể của пролеза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пролеза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пролеза́ю |
| ты | пролеза́ешь |
| он / она́ / оно́ | пролеза́ет |
| мы | пролеза́ем |
| вы | пролеза́ете |
| они́ | пролеза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пролезать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пролеза́л |
| Giống cái (она́) | пролеза́ла |
| Giống trung (оно́) | пролеза́ло |
| Số nhiều (они́) | пролеза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пролеза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пролеза́йте |
Họ từ của пролеза́ть
Câu hỏi thường gặp
пролезать nghĩa là gì?
пролезать (động từ) nghĩa là chui qua, lòn qua.
пролезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пролеза́ть (phiên âm Latinh prolezátʹ, IPA [prəlʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.