TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проле́сок

giống đựcbất động vật
prolésok giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проле́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проле́сок nghĩa là rừng nhỏ.

Nghĩa của проле́сок

Danh từ

  1. [Cánh, khu] rừng nhỏ.

Biến cách của проле́сок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проле́сокпроле́ски
Sinh cách кого? чего?проле́скапроле́сков
Tặng cách кому? чему?проле́скупроле́скам
Đối cách кого? что?проле́сокпроле́ски
Công cụ cách кем? чем?проле́скомпроле́сками
Giới cách о ком? о чём?проле́скепроле́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пролесок nghĩa là gì?

пролесок (danh từ) nghĩa là rừng nhỏ.

пролесок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проле́сок (phiên âm Latinh prolésok); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.