пролета́рий
Dấu sắc trên пролета́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пролета́рий nghĩa là người vô sản.
Nghĩa của пролета́рий
Danh từ
- Người vô sản.
- пролета́рии всех стран, соединя́йтесь!vô sản tất cả các mước, đoàn kết lại!; vô sản tất cả các nước, liên hợp lại!
Biến cách của пролета́рий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пролета́рий | пролета́рии |
| Sinh cách кого? чего? | пролета́рия | пролета́риев |
| Tặng cách кому? чему? | пролета́рию | пролета́риям |
| Đối cách кого? что? | пролета́рия | пролета́риев |
| Công cụ cách кем? чем? | пролета́рием | пролета́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | пролета́рии | пролета́риях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пролетарий nghĩa là gì?
пролетарий (danh từ) nghĩa là người vô sản.
пролетарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пролета́рий (phiên âm Latinh proletárij, IPA [prəlʲɪˈtarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.