TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проли́в

giống đựcbất động vật
prolív[prɐˈlʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проли́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проли́в nghĩa là eo biển, eo bể.

Nghĩa của проли́в

Danh từ

  1. Eo biển, eo bể, eo.

Biến cách của проли́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проли́впроли́вы
Sinh cách кого? чего?проли́вапроли́вов
Tặng cách кому? чему?проли́вупроли́вам
Đối cách кого? что?проли́впроли́вы
Công cụ cách кем? чем?проли́вомпроли́вами
Giới cách о ком? о чём?проли́вепроли́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пролив nghĩa là gì?

пролив (danh từ) nghĩa là eo biển, eo bể.

пролив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проли́в (phiên âm Latinh prolív, IPA [prɐˈlʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.