TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пролива́ть

thể chưa hoàn thành
prolivátʹ[prəlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пролива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пролива́ть nghĩa là đổ, đánh đổ.

Nghĩa của пролива́ть

Động từ

  1. Đổ, đánh đổ, làm đổ.
    • проли́ть вино́làm đổ (đánh đổ) rượu

Cặp thể của пролива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пролива́ть

NgôiHiện tại
япролива́ю
тыпролива́ешь
он / она́ / оно́пролива́ет
мыпролива́ем
выпролива́ете
они́пролива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проливать.

Quá khứ

Giống đực (он)пролива́л
Giống cái (она́)пролива́ла
Giống trung (оно́)пролива́ло
Số nhiều (они́)пролива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пролива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пролива́йте

Họ từ của пролива́ть

Câu hỏi thường gặp

проливать nghĩa là gì?

проливать (động từ) nghĩa là đổ, đánh đổ.

проливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пролива́ть (phiên âm Latinh prolivátʹ, IPA [prəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.