TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пролонга́ция

giống cáibất động vật
prolongácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пролонга́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пролонга́ция nghĩa là sự gia hạn.

Nghĩa của пролонга́ция

Danh từ

  1. Sự gia hạn.

Biến cách của пролонга́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пролонга́цияпролонга́ции
Sinh cách кого? чего?пролонга́циипролонга́ций
Tặng cách кому? чему?пролонга́циипролонга́циям
Đối cách кого? что?пролонга́циюпролонга́ции
Công cụ cách кем? чем?пролонга́циейпролонга́циями
Giới cách о ком? о чём?пролонга́циипролонга́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пролонгация nghĩa là gì?

пролонгация (danh từ) nghĩa là sự gia hạn.

пролонгация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пролонга́ция (phiên âm Latinh prolongácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.