пролонга́ция
giống cáibất động vật
prolongácija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пролонга́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пролонга́ция nghĩa là sự gia hạn.
Nghĩa của пролонга́ция
Danh từ
- Sự gia hạn.
Biến cách của пролонга́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пролонга́ция | пролонга́ции |
| Sinh cách кого? чего? | пролонга́ции | пролонга́ций |
| Tặng cách кому? чему? | пролонга́ции | пролонга́циям |
| Đối cách кого? что? | пролонга́цию | пролонга́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | пролонга́цией | пролонга́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | пролонга́ции | пролонга́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пролонгация nghĩa là gì?
пролонгация (danh từ) nghĩa là sự gia hạn.
пролонгация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пролонга́ция (phiên âm Latinh prolongácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.