TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пролонги́ровать

hai thể
prolongírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пролонги́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пролонги́ровать nghĩa là gia hạn.

Nghĩa của пролонги́ровать

Động từ

  1. Gia hạn.
    • пролонги́ровать до́гово́рgia hạn hiệp ước (hợp đồng)

Chia động từ пролонги́ровать

NgôiHiện tại
япролонги́рую
тыпролонги́руешь
он / она́ / оно́пролонги́рует
мыпролонги́руем
выпролонги́руете
они́пролонги́руют

Quá khứ

Giống đực (он)пролонги́ровал
Giống cái (она́)пролонги́ровала
Giống trung (оно́)пролонги́ровало
Số nhiều (они́)пролонги́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пролонги́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пролонги́руйте

Câu hỏi thường gặp

пролонгировать nghĩa là gì?

пролонгировать (động từ) nghĩa là gia hạn.

пролонгировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пролонги́ровать (phiên âm Latinh prolongírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.