пролонги́ровать
hai thể
prolongírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пролонги́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пролонги́ровать nghĩa là gia hạn.
Nghĩa của пролонги́ровать
Động từ
- Gia hạn.
- пролонги́ровать до́гово́рgia hạn hiệp ước (hợp đồng)
Chia động từ пролонги́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пролонги́рую |
| ты | пролонги́руешь |
| он / она́ / оно́ | пролонги́рует |
| мы | пролонги́руем |
| вы | пролонги́руете |
| они́ | пролонги́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | пролонги́ровал |
| Giống cái (она́) | пролонги́ровала |
| Giống trung (оно́) | пролонги́ровало |
| Số nhiều (они́) | пролонги́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пролонги́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пролонги́руйте |
Câu hỏi thường gặp
пролонгировать nghĩa là gì?
пролонгировать (động từ) nghĩa là gia hạn.
пролонгировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пролонги́ровать (phiên âm Latinh prolongírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.