TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проли́ть

thể hoàn thành
prolítʹ[prɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проли́ть nghĩa là đổ, đánh đổ.

Nghĩa của проли́ть

Thể hoàn thành của пролива́ть.

Động từ

  1. Đổ, đánh đổ, làm đổ.
  2. Đổ.

Cặp thể của проли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проли́ть

NgôiTương lai
япролью́
тыпрольёшь
он / она́ / оно́прольёт
мыпрольём
выпрольёте
они́пролью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)про́лил
Giống cái (она́)пролила́
Giống trung (оно́)про́лило
Số nhiều (они́)про́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проле́йте

Họ từ của проли́ть

Câu ví dụ với проли́ть

  • Том пролил на себя кофе. Tom đã tự đổ cà phê lên người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6859565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пролить nghĩa là gì?

пролить (động từ) nghĩa là đổ, đánh đổ.

пролить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проли́ть (phiên âm Latinh prolítʹ, IPA [prɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.