прома́лывать
Dấu sắc trên прома́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прома́лывать nghĩa là xay, xay thành bột.
Nghĩa của прома́лывать
Động từ
- Xay, xay... thành bột.
Cặp thể của прома́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прома́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прома́лываю |
| ты | прома́лываешь |
| он / она́ / оно́ | прома́лывает |
| мы | прома́лываем |
| вы | прома́лываете |
| они́ | прома́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + промалывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прома́лывал |
| Giống cái (она́) | прома́лывала |
| Giống trung (оно́) | прома́лывало |
| Số nhiều (они́) | прома́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прома́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прома́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
промалывать nghĩa là gì?
промалывать (động từ) nghĩa là xay, xay thành bột.
промалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прома́лывать (phiên âm Latinh promályvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.