TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прома́зать

thể hoàn thành
promázatʹ[prɐˈmazətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прома́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прома́зать nghĩa là trét, miết, bôi dầu, bôi mỡ.

Nghĩa của прома́зать

Động từ

  1. замазкой Trét, miết. + đối cách
  2. маслом Bôi dầu, bôi mỡ, bôi trơn.
  3. khẩu ngữ промахнуться Trật, trượt, bắn trật, bắn trượt.

Cặp thể của прома́зать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прома́зать

NgôiTương lai
япрома́жу
тыпрома́жешь
он / она́ / оно́прома́жет
мыпрома́жем
выпрома́жете
они́прома́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прома́зал
Giống cái (она́)прома́зала
Giống trung (оно́)прома́зало
Số nhiều (они́)прома́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прома́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прома́жьте

Họ từ của прома́зать

Câu hỏi thường gặp

промазать nghĩa là gì?

промазать (động từ) nghĩa là trét, miết, bôi dầu, bôi mỡ.

промазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прома́зать (phiên âm Latinh promázatʹ, IPA [prɐˈmazətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.