прома́зать
Dấu sắc trên прома́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прома́зать nghĩa là trét, miết, bôi dầu, bôi mỡ.
Nghĩa của прома́зать
Động từ
- замазкой Trét, miết. + đối cách
- маслом Bôi dầu, bôi mỡ, bôi trơn.
- khẩu ngữ промахнуться Trật, trượt, bắn trật, bắn trượt.
Cặp thể của прома́зать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прома́зать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прома́жу |
| ты | прома́жешь |
| он / она́ / оно́ | прома́жет |
| мы | прома́жем |
| вы | прома́жете |
| они́ | прома́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прома́зал |
| Giống cái (она́) | прома́зала |
| Giống trung (оно́) | прома́зало |
| Số nhiều (они́) | прома́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прома́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прома́жьте |
Họ từ của прома́зать
Câu hỏi thường gặp
промазать nghĩa là gì?
промазать (động từ) nghĩa là trét, miết, bôi dầu, bôi mỡ.
промазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прома́зать (phiên âm Latinh promázatʹ, IPA [prɐˈmazətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.