TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проме́длить

thể hoàn thành
promédlitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проме́длить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проме́длить nghĩa là trì hoãn, lần chần, chậm, chậm chễ.

Nghĩa của проме́длить

Động từ

  1. Trì hoãn, lần chần, trùng trình, dây dưa.
  2. не сделать вовремя Chậm, chậm chễ.
    • проме́длить с отве́томchậm trả lời

Chia động từ проме́длить

NgôiTương lai
япроме́длю
тыпроме́длишь
он / она́ / оно́проме́длит
мыпроме́длим
выпроме́длите
они́проме́длят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проме́длил
Giống cái (она́)проме́длила
Giống trung (оно́)проме́длило
Số nhiều (они́)проме́длили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проме́дли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проме́длите

Câu hỏi thường gặp

промедлить nghĩa là gì?

промедлить (động từ) nghĩa là trì hoãn, lần chần, chậm, chậm chễ.

промедлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проме́длить (phiên âm Latinh promédlitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.